Tiêu chí so sánh | Cầu răng sứ | Trồng răng Implant |
Kỹ thuật thực hiện | Mài 2 răng kế cận để làm trụ, nâng đỡ răng giả ở giữa. | Cấy trụ Titanium trực tiếp vào xương hàm, thay thế chân răng đã mất. Khi trụ Implant tích hợp vững chắc với xương, bác sĩ sẽ gắn mão răng sứ lên trên thông qua khớp nối abutment. |
Khả năng bảo tồn răng thật | Bắt buộc mài nhỏ các răng thật kế cận, vì vậy có thể ảnh hưởng đến sức khỏe răng miệng nếu không được thực hiện đúng kỹ thuật và đánh giá kỹ lưỡng. | Không ảnh hưởng đến các răng thật bên cạnh, giúp bảo tồn tối đa cấu trúc răng tự nhiên và hạn chế xâm lấn răng khỏe mạnh. |
Độ bền răng sau thực hiện | Tuổi thọ răng duy trì từ 5 đến 10 năm, tùy thuộc vào chất liệu sử dụng cũng như thói quen chăm sóc răng miệng hằng ngày của khách hàng | Tuổi thọ răng duy trì lâu dài, có thể kéo dài từ 20 đến 30 năm, thậm chí duy trì vĩnh viễn nếu được chăm sóc và vệ sinh răng miệng đúng cách. |
Chức năng ăn nhai | Có khả năng phục hồi chức năng ăn nhai ở mức cơ bản (≈ 60–70% răng thật), tuy nhiên lực nhai và độ ổn định vẫn thấp hơn so với răng thật. | Phục hồi chức năng ăn nhai gần như tương đương răng thật (≈ 90–100%), giúp lực nhai ổn định và mang lại cảm giác thoải mái, tự nhiên trong quá trình ăn uống. |
Tính thẩm mỹ | Răng sứ trên cầu răng thời gian đầu sẽ đẹp, nhưng về lâu dài dễ xuất hiện tình trạng đen viền nướu hoặc lộ phần nướu giả. | Mang lại thẩm mỹ gần như răng thật, không lo bị lộ viền nướu. Ngoài ra, răng tạm có thể được gắn ngay sau khi cấy trụ, giúp duy trì hình dáng răng và đảm bảo thẩm mỹ trong suốt thời gian chờ phục hình chính thức. |
Cảm giác khi sử dụng | Có thể cảm thấy bị cộm trong thời đầu. | Chắc chắn, ổn định lâu dài |
Chi phí | Thấp hơn Implant | Chi phí cao hơn, đòi hỏi quy trình phức tạp hơn |
Đối tượng phù hợp | Khách hàng mất 1 hoặc vài răng, nhưng không phải là răng số 7 | Phù hợp với hầu hết các tình trạng mất răng, bao gồm mất một răng đơn lẻ, mất nhiều răng liền kề hoặc mất răng toàn hàm. |